•  MAP-700 Series

    Chuyên dụng: Trong nhà 
    Chuẩn: 802.11 ac/b/g/n

    Tần số: 2.4GHz & 5.8GHz 
    Tốc độ: 1166 Mbps
    Công suất phát: 1000 mw-2.4GHz, 1000 mw-5.8GHz
    Antenna: 4x5 dbi Pyramidal Omni
    User truy cập tối đa: 60-120

    MAP-700 Series

    Giá bán Liên hệ

  • MAP-800AC Series

    Chuyên dụng: Ngoài trời
    Chuẩn: 802.11 ac/n
    Tần số: 5.8GHz 
    Tốc độ: 866 Mbps
    Công suất phát: 1300 mW
    Antenna: 2 x 7 dBi Omni
    User truy cập tối đa: 80

    MAP-800AC Series

    Giá bán Liên hệ

  • WAP100

    Chuyên dụng ngoài trời
    Chuẩn: 802.11 b/g/n
    Tần số: 2.4 GHz
    Tốc độ: 300 Mbps
    Công suất phát: 500 mW
    Antenna: 2x7 dBi Directional Omni
    User truy cập tối đa: 80

    WAP100

    Giá bán Liên hệ

  • DWR-80

    Chuyên dụng trong nhà
    Chuẩn: 802.11 ac/b/g/n
    Tần số: 2.4 GHz & 5.8 GHz
    Tốc độ: 1200 Mbps
    Công suất phát: 1000 mW
    Antenna: 6x6 dBi Directional Omni tích hợp
    (Super MIMO Antenna)
    User truy cập tối đa: 60 - 120

    DWR-80

    Giá bán Liên hệ

  • UAP AC PRO

    Chuyên dụng trong nhà
    Chuẩn: 802.11 ac/b/g/n
    Tần số: 2.4 GHz & 5.8 GHz
    Tốc độ: 1750 Mbps (2 băng tần)
    Công suất phát: 22 dBm/2.4 Ghz , 22 dBm/5 Ghz
    Antenna: (3) Dual-Band Antennas
    User truy cập tối đa: 120

    UAP AC PRO

    Giá bán Liên hệ

  • EAP1750H

    Chuyên dụng: Trong nhà
    Chuẩn: 802.11 a/b/g/n /ao
    Tần số:
    2.4 GHz: 28 dBm
    5GHz: 28 dBm
    Tốc độ: 450 + 1300Mbps
    Công suất phát : 630 mW/630 mW
    Anten: 3X 4dBi+4x 5 dBi Seotorized 3D.
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời

    EAP1750H

    Giá bán Liên hệ

  • EAP 350

    Chuyên dụng: Trong nhà
    Chuẩn: 802.11 b/g/n
    Tần số: 2.4 GHz
    Tốc độ: 300 Mbps
    Công suất phát : 29 dBm (800 mW)
    Anten: 2 X 5 dBi Omni Embedded
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời: 50

    EAP 350

    Giá bán Liên hệ

  • ZoneFlex 710

    Chuyên dụng: trong nhà
    Chuẩn: 802.11ac
    Tần số: 2.4 GHz + 5 GHz
    Tốc độ: 800 Mbps (2.4 GHz), 1733 Mbps (5 GHz)
    Công suất phát : 630 mW (2.4 GHz), 630 mW (5 GHz)
    Anten: 8 anten, 3 dBi, tích hợp trong, MU-MIMO 4x4:4
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời: 512 users

    ZoneFlex 710

    Giá bán Liên hệ

  • EWS500AP

    Chuyên dụng: trong nhà
    Chuẩn: 802.11b/g/n
    Tần số: 2,4GHz
    Tốc độ: 300Mbps
    Công suất phát: 20dBm (100mW)
    Vùng phủ sóng:
    Anten: 2x 2dBi Internal Antenna
    User truy cập đồng thời: 50

    EWS500AP

    Giá bán Liên hệ

  • ZoneFlex7372 & 7352

    Chuyên dụng: trong nhà
    Chuẩn: 802.11n
    Tần số: 2.4 GHz + 5 GHz
    Tốc độ: 450 Mbps (2.4GHz), 1300 Mbps (5GHz).
    Công suất phát : 1585 mW (5 GHz), 1000 mW (2.4 GHz)
    Anten: 4 anten, 6 dBi, tích hợp trong, MIMO 2x2:2
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời: 500 users

    ZoneFlex7372 & 7352

    Giá bán Liên hệ

  • ECB 300

    Chuyên dụng: trong nhà
    Chuẩn: 802.11.b/g/n
    Tần số: 2,4Ghz
    Tốc độ: 300Mbps
    Công suất phát: 29dBm ( 800mW)
    Anten: 2x5 dBi Omni RP-SMA Fermale gắn ngoài
    Vùng phủ sóng
    User trung cập đồng thời:32

    ECB 300

    Giá bán Liên hệ

  • ENH202

    Chuyên dụng: bên ngoài
    Chuẩn: 802.11n
    Tần số: 2,4GHz
    Tốc độ: 300Mbps
    Công suất phát: 800Mw
    Vùng phủ sóng:
    Anten: internal 10 dBi
    User truy cập đồng thời

    ENH202

    Giá bán Liên hệ

  • MAP-1000AC Series

    Chuyên dụng: Ngoài trời
    Chuẩn: 802.11 ac/n
    Tần số: 5.8GHz 
    Tốc độ: 866 Mbps
    Công suất phát: 1300 mW
    Antenna: 2 x N-Type female connectors
    User truy cập tối đa: 100

    MAP-1000AC Series

    Giá bán Liên hệ

  • DWR-50

    Chuyên dụng: Trong nhà
    Chuẩn: 802.11 b/g/n
    Tần số: 2.4 GHz
    Tốc độ: 300 Mbps
    Công suất phát: 1000 mW
    Antenna: 5x6 dBi Directional Omni
    User truy cập tối đa: 60

    DWR-50

    Giá bán Liên hệ

  • Rocket M5

    Chuyên dụng: Ngoài trời
    Chuẩn: 802.11 a/n/ac
    Tần số: 2.4 GHz
    Tốc độ: 450 Mbps
    Công suất phát :
    Anten: 04 anten tích hợp, 2x2 MIMO
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời:

    Rocket M5

    Giá bán Liên hệ

  • WAP120

    Chuyên dụng ngoài trời
    Chuẩn: 802.11 ac/b/g/n
    Tần số: 2.4 GHz & 5.8 GHz
    Tốc độ: 1200 Mbps (2 băng tần)
    Công suất phát: 1000 mW
    Antenna: 4x7 dBi Directional Omni
    User truy cập tối đa: 60 - 120

    WAP120

    Giá bán Liên hệ

  • AC5G25DS

    Chuyên dụng ngoài trời

    Ứng dụng kết nối PTP/PTMP

    Cơ chế Bridge/AP Station

    Tần số: 5.8GHz 

    Tốc độ: 500+Mbps Data Throughput

    Công suất phát: 900 mW

    Tích hợp 25 dBi Dish Antenna

    AC5G25DS

    Giá bán Liên hệ

  • AC1300M Series

    Chuyên dụng ngoài trời

    Ứng dụng kết nối PTP/PTMP

    Cơ chế AP/Bridge/AP Station

    Tần số: 5.8GHz

    Tốc độ: 500+Mbps Data Throughput

    Công suất phát: 1300 mW

    2 x N-type female connectors

    AC1300M Series

    Giá bán Liên hệ

  • ECB 1750

    Chuyên dụng: Trong nhà
    Chuẩn: 802.11 b/g/n
    Tần số: 2.4 GHz: 29 dBm  5 GHz: 29 dBm
    Tốc độ: 450 +1300 Mbps
    Công suất phát : 800 mW/800 mW
    Anten: 6x 5 dBi Omni RP-SMA Fermale
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời: 100

    ECB 1750

    Giá bán Liên hệ

  • ENH500

    Chuyên dụng:
    Chuẩn: 802.11b/g/n
    Tần số: 5GHz
    Tốc độ: 300Mbps
    Công suất phát: 600Mw
    Vùng phủ sóng:
    Anten: tích hợp bên trong, 13 dBi Panel
    User truy cập đồng thời

    ENH500

    Giá bán Liên hệ

  • AC2000M Series

    Chuyên dụng ngoài trời

    Ứng dụng kết nối PTP/PTMP

    Cơ chế AP/Bridge/AP Station

    Tần số: 5.8GHz 

    Tốc độ: 500+Mbps Data Throughput

    Công suất phát: 2000 mW

    3 x N-type female connectors

    AC2000M Series

    Giá bán Liên hệ

  • AC900S Series

    Chuyên dụng ngoài trời

    Ứng dụng kết nối PTP/PTMP

    Cơ chế Bridge/AP Station

    Tần số: 5.8GHz 

    Tốc độ: 500+Mbps Data Throughput

    Công suất phát: 900 mW

    2 x N-type / SMA connectors

    AC900S Series

    Giá bán Liên hệ

  • AC5G13HB

    Chuyên dụng ngoài trời

    Ứng dụng kết nối PTP/PTMP

    Cơ chế AP/Bridge/AP Station

    Tần số: 5.8GHz 

    Tốc độ: 500+Mbps Data Throughput

    Công suất phát: 1000 mW

    Tích hợp 13 dBi Horn Antenna

    AC5G13HB

    Giá bán Liên hệ

  • AC5G16SA

    Chuyên dụng ngoài trời

    Ứng dụng kết nối PTP/PTMP

    Cơ chế AP/Bridge/AP Station

    Tần số: 5.8GHz 

    Tốc độ: 500+Mbps Data Throughput

    Công suất phát: 1000 mW

    Tích hợp 16 dBi Sector Antenna

    AC5G16SA

    Giá bán Liên hệ

  • DS-600

    Sản phẩm : Wicell controller – desktop type.
    Model: DS-600
    Hardware Processor: Atheros CPU.
    Bus: 680MHz.
    Chipset: Atheros.
    Memory: 256 MB.
    I/O Channel: 5 x 1000 Mbps Ethernet port
    Power supply: 12V/1A DC

    DS-600

    Giá bán Liên hệ

  • RS-3000

    Sản phẩm : Network Management Server Suite (NMS Suite).
    Model: RS-3000
    Hardware Processor: 1066MHz Dual Core CPU.
    Bus: 2MB L2.
    Chipset: Atheros.
    Memory: 2 GB.
    I/O Channel: 13 x 1000 Mbps Ethernet port
    Power supply: 220V.

    RS-3000

    Giá bán Liên hệ

  • RS-4000

    Sản phẩm : Wicell Network Controller.

    Model: RS-4000

    Hardware Processor: Bus: 1200MHz x 16 Core CPU

    Chipset: Atheros.

    Memory: 16 GB.

    I/O Channel: 12 x 1000 Mbps Ethernet port + 4xSFP port.

    Power supply: 220V

    RS-4000

    Giá bán Liên hệ

  • EWS7952FP

    Chuyên dụng: ngoài trời
    Chuẩn: 802.3at/af
    Tần số:
    Tốc độ:
    Công suất phát :
    Anten:
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời: 50 APs.

    EWS7952FP

    Giá bán Liên hệ

  • EWS5912FP

    Chuyên dụng: ngoài trời
    Chuẩn: 802.3at/af
    Tần số:
    Tốc độ:
    Công suất phát :
    Anten:
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời: 20 APs.

    EWS5912FP

    Giá bán Liên hệ

  • ZoneDirector 5000

    Chuyên dụng:
    Chuẩn: WPA, WPA2, 802.11i
    Tần số:
    Tốc độ:
    Công suất phát :
    Anten:
    Vùng phủ sóng:
    User truy cập đồng thời: 1000 APs, 20000 clients, 2048 WLANs

    ZoneDirector 5000

    Giá bán Liên hệ

  • ZoneDirector 1100

    Chuyên dụng:
    Chuẩn: WPA, WPA2, 802.11i
    Tần số:
    Tốc độ:
    Công suất phát :
    Anten:
    Vùng phủ sóng:
    • User truy cập đồng thời: 50 APs, 1250 clients, 128 WLANs

    ZoneDirector 1100

    Giá bán Liên hệ

  • EdgeRouter™

    EdgeRouter

    Model: ER-8

    Processor Dual-Core 800 MHz, MIPS64 with Hardware Acceleration for Packet Processing

    System Memory 2 GB DDR3 RAM

    On-Board Flash Storage 4 GB

     

    EdgeRouter™

    Giá bán Liên hệ

  • EdgeRouter™ PRO

    hEdgeRouter PRO

    Model: ERPro-8

    Processor Dual-Core 1 GHz, MIPS64 with Hardware Acceleration for Packet Processing

    System Memory 2 GB DDR3 RAM

    On-Board Flash Storage 4 GB

    EdgeRouter™ PRO

    Giá bán Liên hệ

  • CCR1016-12G

    Sản phẩm : Ethernet router

    Model: CCR1016-12G

    Hardware Processor: Atheros CPU.

    CPU: 16 core 1.2GHz.

    Chipset: Atheros.

    Memory: 2048 MB.

    I/O Channel: 12 x 1000 Mbps Ethernet port

    CCR1016-12G

    Giá bán Liên hệ

  • CCR1016-12S-1S+

    Sản phẩm : Ethernet router

    Model: CCR1016-12S-1S+

    Hardware Processor: Atheros CPU.

    CPU: 16 core 1.2GHz.

    Chipset: Atheros.

    Memory: 2048 MB.

    I/O Channel: 12 SFP +1 RJ45

    CCR1016-12S-1S+

    Giá bán Liên hệ

  • CCR1036-12G-4S

    Sản phẩm : Ethernet router

    Model: CCR1036-12G-4S

    Hardware Processor: Atheros CPU.

    CPU: 36 core 1.2GHz.

    Chipset: Atheros.

    Memory: 4 GB.

    I/O Channel: 12 x 1000 Mbps Ethernet port

    4x10000 SFP Port

    CCR1036-12G-4S

    Giá bán Liên hệ

  • ANT2408SPU

    Loại ăng-ten: Omni Directional
    Tần số: 2,4 GHz
    Độ lợi: 8dBi
    Phát sóng dọc: 360 độ
    Phát sóng ngang: 12 độ
    Bộ kết nối: 1 x N Female

    ANT2408SPU

    Giá bán Liên hệ

  • ANT2405SPU

    Loại ăng-ten: Omni Directional
    Tần số: 2,4 GHz
    Độ lợi: 5dBi
    Phát sóng dọc: 360 độ
    Phát sóng ngang: 32 độ
    Bộ kết nối: 1 x N Female

    ANT2405SPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGS5819DPU

    Loại ăng-ten: Sector Directional

    Tần số: 5.8 GHz

    Độ lợi: 19dBi

    Phát sóng dọc: 6 độ

    Phát sóng ngang: 90 độ

    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGS5819DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGS5815DPU

    Loại ăng-ten: Sector Directional

    Tần số: 5.8 GHz

    Độ lợi: 15dBi

    Phát sóng dọc: 7.5 độ

    Phát sóng ngang: 90 độ

    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGS5815DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGD5834DPU

    Loại ăng-ten: Dish Directional

    Tần số: 5.8 GHz

    Độ lợi: 34dBi

    Phát sóng dọc: 3 độ

    Phát sóng ngang: 4 độ

    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGD5834DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGD2418DPU

    Loại ăng-ten: Dish Directional

    Tần số: 2,4 GHz

    Độ lợi: 18dBi

    Phát sóng dọc: 18.5 độ

    Phát sóng ngang: 2 độ

    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGD2418DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGD5825DPU

    Loại ăng-ten: Dish Directional

    Tần số: 5.8 GHz

    Độ lợi: 25dBi

    Phát sóng dọc: 7.5 độ

    Phát sóng ngang: 7.5 độ

    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGD5825DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGP5825DPU

    Loại ăng-ten: Panel Directional

    Tần số: 5.8 GHz

    Độ lợi: 25dBi

    Phát sóng dọc: 8 độ

    Phát sóng ngang: 8 độ

    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGP5825DPU

    Giá bán Liên hệ

  • ANT2412SPU

    Loại ăng-ten: Omni Directional
    Tần số: 2,4 GHz
    Độ lợi: 12dBi
    Phát sóng dọc: 360 độ
    Phát sóng ngang: 8 độ
    Bộ kết nối: 1 x N Female

    ANT2412SPU

    Giá bán Liên hệ

  • HG2413DPU

    Loại ăng-ten: Omni Directional
    Tần số: 2,4 GHz
    Độ lợi: 13dBi
    Phát sóng dọc: 360 độ
    Phát sóng ngang: 9 độ
    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HG2413DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGS2416DPU

    Loại ăng-ten: Sector Directional
    Tần số: 2,4 GHz
    Độ lợi: 16dBi
    Phát sóng dọc: 65 độ
    Phát sóng ngang: 10 độ
    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGS2416DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HGP2418DPU

    Loại ăng-ten: Panel Directional
    Tần số: 2,4 GHz
    Độ lợi: 18dBi
    Phát sóng dọc: 20 độ
    Phát sóng ngang: 20 độ
    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HGP2418DPU

    Giá bán Liên hệ

  • HG2413DPU

    Loại ăng-ten: Omni Directional

    Tần số: 2.4 GHz

    Độ lợi: 13dBi

    Phát sóng dọc: 8 độ

    Phát sóng ngang: 360 độ

    Bộ kết nối: 2 x N Female

    HG2413DPU

    Giá bán Liên hệ

Thiết Bị Mạng Cho WiFi - POE

  • EdgeSwitch

    Managed PoE+ Gigabit Switch with SFP
    24/48GbE RJ45 PORTS
    2SFP+ PORTS
    2SFP PORTS
    24V & POE+ 802.3AF/AT

    EdgeSwitch

    Giá bán Liên hệ

  • DSTP-5e

    Double Shielded Twisted Pair

    Dramatically increases your Ethernet link states

    speeds and overall performance.

    Extreme Weatherproof Design

     

    DSTP-5e

    Giá bán Liên hệ

  • 24-Port 10/100Mbps Switch with 22-Port Passive PoE

    Tốc độ truyền dữ liệu: 24 x 10/100Mbps Ethernet Port hổ trợ Passive PoE.
    Công suất Passive PoE lên tới  60W cho tất cả các cổng PoE (24V 2.5A Switch)
    Loại PoE : ĐƯờng 4&5(+),7&8(-) cho công suất, đường 1.2.3.6  cho truyền dữ liệu

Giải Pháp


Wicell – Giải pháp Wi-Fi cho số lượng người truy cập ngoài trời như sân vận động/sự kiện/lễ hội

Hiện nay, các sự kiện truyền thông, lễ hội lớn thường xuyên được tổ chức ở các sân vận động, khu giải trí ngoài trời để tận dụng tối đa không gian và diện tích lớn

XEM TẤT CẢ GIẢI PHÁP

Đối tác